psych up

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng bị động hoặc phản thân): - Làm cho ai đó hoặc chính mình trở nên phấn chấn, hào hứng, hoặc sẵn sàng về mặt tinh thần trước một sự kiện hoặc thử thách. "Psych up" nhấn mạnh việc kích thích tâm lý để đạt trạng thái tập trung, tự tin tràn đầy năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên cố gắng làm cho đội bóng phấn chấn trước trận chung kết.)
  • (Tôi cần làm cho bản thân hào hứng cho buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.)
  • ( trẻ đều rất phấn khích sau khi xem bộ phim hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be psyched up" (dạng bị động): ở trạng thái đã được kích thích tinh thần, rất hào hứng.
    • The crowd was totally psyched up for the concert. (Đám đông hoàn toàn phấn khích cho buổi hòa nhạc.)
  • "to psych oneself up" (dạng phản thân): tự động viên, tự làm mình sẵn sàng.
    • She spent an hour psyching herself up before the speech. ( ấy dành một giờ để tự động viên mình trước bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Psyched (adj): phấn khích, hào hứng (dạng rút gọn của "psyched up").
    • I'm so psyched about the trip! (Tôi rất phấn khích về chuyến đi!)
  • Psych out (phrasal verb): làm ai đó hoang mang, mất tập trung (trái nghĩa với "psych up").
    • The opponent tried to psych him out before the game. (Đối thủ cố gắng làm anh ấy mất tập trung trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Motivate: thúc đẩy, tạo động lực.
  • Energize: tiếp thêm năng lượng.
  • Inspire: truyền cảm hứng.
  • Get excited: trở nên hào hứng (thân mật, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Psych up for something: chuẩn bị tinh thần cho điều .
    • We need to psych up for the big presentation. (Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho bài thuyết trình lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Get in the zone: đạt trạng thái tập trung cao độ (thường dùng trong thể thao).
    • He listened to music to get in the zone before the race. (Anh ấy nghe nhạc để đạt trạng thái tập trung trước cuộc đua.)
psych up
The coach tried to psych up the team before the big game.